Đầu thú sau khi bỏ trốn có được giảm nhẹ hình phạt?

Đầu thú sau khi bỏ trốn có thể được Tòa án xem là tình tiết giảm nhẹ theo khoản 2 Điều 51 Bộ luật Hình sự, nhưng không phải trường hợp nào cũng được áp dụng và cũng không đồng nghĩa chắc chắn được giảm án. Tòa án sẽ đánh giá việc tự nguyện trình diện, khai báo, thái độ hợp tác và các tình tiết cụ thể của vụ án. Việc đã bị truy nã không tự động làm mất khả năng được xem xét tình tiết đầu thú.

Trả lời nhanh

  • Có thể được giảm nhẹ: đầu thú là tình tiết Tòa án có thể xem xét theo khoản 2 Điều 51 Bộ luật Hình sự.
  • Không tự động: đây không phải tình tiết giảm nhẹ bắt buộc thuộc khoản 1 Điều 51.
  • Đã bị truy nã vẫn có thể đầu thú: điều quan trọng là người đó tự nguyện ra trình diện và khai báo với cơ quan có thẩm quyền.
  • Bỏ trốn không phải tình tiết tăng nặng độc lập: Điều 52 không liệt kê “bỏ trốn sau khi thực hiện hành vi phạm tội” là tình tiết tăng nặng.

Đầu thú là gì theo quy định pháp luật?

Theo điểm i khoản 1 Điều 4 Bộ luật Tố tụng hình sự tại Văn bản hợp nhất số 104/VBHN-VPQH, đầu thú là việc người thực hiện hành vi phạm tội, sau khi hành vi hoặc người đó đã bị phát hiện, tự nguyện ra trình diện và khai báo với cơ quan có thẩm quyền về hành vi của mình.

Hai dấu hiệu quan trọng của đầu thú là:

  • Thời điểm: hành vi phạm tội hoặc người thực hiện đã bị phát hiện;
  • Tính tự nguyện: người đó chủ động ra trình diện và khai báo, thay vì bị bắt giữ.

Vì vậy, trường hợp bị can đã bỏ trốn hoặc đã có quyết định truy nã nhưng sau đó tự mình đến cơ quan có thẩm quyền trình diện vẫn có thể được xác định là đầu thú nếu đáp ứng các dấu hiệu nêu trên.

Bỏ trốn rồi đầu thú có được giảm nhẹ không?

Câu trả lời là có thể. Khoản 2 Điều 51 Bộ luật Hình sự tại Văn bản hợp nhất số 135/VBHN-VPQH cho phép Tòa án coi đầu thú hoặc tình tiết khác là tình tiết giảm nhẹ khi quyết định hình phạt; nếu áp dụng, Tòa án phải ghi rõ lý do giảm nhẹ trong bản án.

Cần hiểu chính xác ba vấn đề:

  • Đầu thú thuộc khoản 2 Điều 51, nên Tòa án có quyền đánh giá và quyết định áp dụng theo từng vụ án;
  • Đầu thú không làm mất trách nhiệm hình sự và không bảo đảm người đó đương nhiên được hưởng án treo, cải tạo không giam giữ hoặc một mức án cụ thể;
  • Việc đã bị truy nã hoặc thời gian bỏ trốn dài không phải căn cứ duy nhất để phủ nhận tình tiết đầu thú. Trọng tâm vẫn là có tự nguyện ra trình diện, khai báo hay không và hồ sơ vụ án thể hiện điều đó như thế nào.

Thực tiễn được công bố trên hệ thống của Tòa án nhân dân tối cao cũng cho thấy người đã bị truy nã nhưng tự nguyện ra đầu thú vẫn có thể được xem xét tình tiết giảm nhẹ theo khoản 2 Điều 51. Tuy nhiên, kết quả cuối cùng phụ thuộc toàn bộ chứng cứ, diễn biến tố tụng và nhận định của Hội đồng xét xử.

Quy định về đầu thú sau khi bỏ trốn và tình tiết giảm nhẹ
Quy định về đầu thú sau khi bỏ trốn và tình tiết giảm nhẹ

Tòa án xem xét những yếu tố nào khi người bỏ trốn ra đầu thú?

Không có công thức cố định để xác định mức giảm hình phạt chỉ dựa vào việc đầu thú. Khi giải quyết vụ án, cơ quan tiến hành tố tụng có thể xem xét tổng thể các yếu tố sau:

Việc trình diện có thực sự tự nguyện hay không

Cần phân biệt trường hợp chủ động đến cơ quan có thẩm quyền với trường hợp bị phát hiện, bắt giữ hoặc bị áp giải. Tài liệu tiếp nhận đầu thú, biên bản làm việc và diễn biến thực tế là những căn cứ quan trọng.

Nội dung khai báo và mức độ hợp tác

Người đầu thú cần khai báo trung thực, cung cấp thông tin liên quan và chấp hành yêu cầu tố tụng. Nếu đồng thời đủ điều kiện của các tình tiết giảm nhẹ khác như thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải hoặc tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm, Tòa án sẽ đánh giá từng tình tiết theo đúng căn cứ pháp luật.

Việc khắc phục hậu quả

Tự nguyện bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả hoặc thực hiện nghĩa vụ dân sự có thể là căn cứ giảm nhẹ riêng nếu đáp ứng điều kiện luật định. Việc bồi thường cần đúng người, đúng thiệt hại và có tài liệu chứng minh; không nên gây áp lực buộc bị hại làm đơn bãi nại.

Tính chất vụ án và nhân thân

Tòa án quyết định hình phạt trên cơ sở tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân, các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng. Vì vậy, cùng có hành vi đầu thú nhưng kết quả xử lý giữa các vụ án có thể khác nhau.

Phân biệt tự thú và đầu thú

Tiêu chí Tự thú Đầu thú
Thời điểm Trước khi hành vi phạm tội hoặc người thực hiện bị phát hiện Sau khi hành vi phạm tội hoặc người thực hiện đã bị phát hiện
Hành vi Tự nguyện khai báo hành vi của mình với cơ quan, tổ chức Tự nguyện ra trình diện và khai báo với cơ quan có thẩm quyền
Căn cứ giảm nhẹ Điểm r khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự Khoản 2 Điều 51 Bộ luật Hình sự
Tính chất áp dụng Là tình tiết giảm nhẹ được luật liệt kê tại khoản 1 Tòa án có thể xem là tình tiết giảm nhẹ và phải nêu lý do trong bản án

Việc phân biệt này có ý nghĩa trực tiếp khi xác định căn cứ quyết định hình phạt. Người đã bị phát hiện hoặc đã bị truy nã rồi mới trình diện thường thuộc trường hợp đầu thú, không phải tự thú.

Hệ quả pháp lý của việc bỏ trốn

Bị can bỏ trốn có thể bị truy nã

Theo Điều 231 Bộ luật Tố tụng hình sự, khi bị can trốn hoặc không biết rõ bị can đang ở đâu, Cơ quan điều tra phải ra quyết định truy nã. Sau khi bắt được bị can, cơ quan đã ra quyết định truy nã phải ra quyết định đình nã.

Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự có thể được tính lại

Theo khoản 3 Điều 27 Bộ luật Hình sự, nếu trong thời hạn luật định người thực hiện hành vi cố tình trốn tránh và đã có quyết định truy nã thì thời hiệu được tính lại kể từ khi người đó ra đầu thú hoặc bị bắt giữ. Vì vậy, không nên hiểu rằng chỉ cần lẩn trốn đủ lâu là vụ án tự động hết thời hiệu.

Bỏ trốn có phải tình tiết tăng nặng không?

Không phải tình tiết tăng nặng độc lập. Điều 52 Bộ luật Hình sự liệt kê cụ thể các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự và không có tình tiết mang tên “bỏ trốn sau khi thực hiện hành vi phạm tội”. Do đó, cơ quan xét xử không được tự biến việc bỏ trốn thành một tình tiết tăng nặng ngoài danh sách luật định.

Tuy nhiên, việc bỏ trốn vẫn có thể dẫn đến truy nã, ảnh hưởng đến việc áp dụng hoặc thay đổi biện pháp ngăn chặn và được phản ánh trong diễn biến tố tụng của vụ án. Cần tách bạch những hệ quả này với khái niệm “tình tiết tăng nặng” tại Điều 52.

Trốn khỏi nơi giam, giữ là trường hợp khác

Nếu một người đang bị tạm giữ, tạm giam, áp giải, xét xử hoặc đang chấp hành án phạt tù mà bỏ trốn, hành vi có thể cấu thành tội trốn khỏi nơi giam, giữ hoặc trốn khi đang bị áp giải, đang bị xét xử theo Điều 386 Bộ luật Hình sự. Đây là một tội danh riêng, không nên nhầm với việc bị can rời khỏi nơi cư trú trước khi bị bắt hoặc bị giam giữ.

Đầu thú sau khi bỏ trốn
Đầu thú sau khi bỏ trốn

Nên làm gì để trình diện, đầu thú đúng quy trình?

Nếu đã bỏ trốn, người liên quan nên chấm dứt việc trốn tránh và chuẩn bị việc trình diện một cách an toàn, đúng pháp luật. Có thể thực hiện theo các bước sau:

  1. Xác định cơ quan tiếp nhận: ưu tiên liên hệ cơ quan đang thụ lý vụ án hoặc cơ quan đã ra quyết định truy nã. Nếu chưa xác định được, có thể đến cơ quan công an gần nhất để trình diện và đề nghị hướng dẫn tiếp nhận.
  2. Nhờ luật sư hoặc người thân phối hợp: luật sư hình sự có thể kiểm tra thông tin vụ việc, liên hệ cơ quan tiến hành tố tụng, giải thích quyền và chuẩn bị phương án trình diện phù hợp.
  3. Chuẩn bị giấy tờ: mang theo giấy tờ tùy thân, thông tin về vụ án hoặc quyết định truy nã nếu có, tài liệu chứng minh việc khắc phục hậu quả và các tài liệu nhân thân liên quan.
  4. Trình bày rõ ý chí đầu thú: yêu cầu ghi nhận đầy đủ việc tự nguyện trình diện, thời gian, địa điểm và nội dung khai báo trong biên bản tiếp nhận.
  5. Đọc kỹ biên bản trước khi ký: đề nghị sửa nội dung chưa chính xác và thực hiện quyền nhờ người bào chữa theo quy định.
  6. Hợp tác nhưng không tự buộc tội trái pháp luật: khai báo trung thực, đồng thời sử dụng đúng quyền của người bị buộc tội. Có thể tham khảo thêm bài viết về quyền của người bị tạm giam và cách phân biệt bị can và bị cáo.

Trong vụ án hình sự, thời điểm luật sư tham gia có thể ảnh hưởng đến việc bảo đảm quyền tố tụng và cách thu thập tài liệu có lợi. Gia đình có thể tìm hiểu khi nào nên nhờ luật sư bào chữa, thủ tục thuê luật sư bào chữa hình sự hoặc điều kiện bảo lĩnh trong vụ án hình sự.

Câu hỏi thường gặp về đầu thú sau khi bỏ trốn

Người đang bị truy nã ra đầu thú có được giảm nhẹ không?

Có thể. Việc đang bị truy nã không tự động loại trừ tình tiết đầu thú. Nếu người đó tự nguyện ra trình diện và khai báo, Tòa án có thể xem đây là tình tiết giảm nhẹ theo khoản 2 Điều 51 Bộ luật Hình sự.

Đầu thú có chắc chắn được giảm án không?

Không. Đầu thú là tình tiết Tòa án có thể xem xét, không phải cam kết về một mức hình phạt cụ thể. Tòa án còn đánh giá tính chất hành vi, hậu quả, nhân thân và các tình tiết khác.

Đầu thú và tự thú khác nhau thế nào?

Tự thú diễn ra trước khi hành vi hoặc người thực hiện bị phát hiện; đầu thú diễn ra sau khi đã bị phát hiện. Tự thú thuộc khoản 1 Điều 51, còn đầu thú được xem xét theo khoản 2 Điều 51 Bộ luật Hình sự.

Bỏ trốn nhiều năm rồi trình diện có còn được coi là đầu thú không?

Thời gian bỏ trốn dài không tự động làm mất khả năng được xác định là đầu thú. Cơ quan tiến hành tố tụng sẽ xem xét người đó có thực sự tự nguyện ra trình diện và khai báo hay bị bắt giữ, cùng các chứng cứ liên quan.

Bỏ trốn sau khi phạm tội có phải tình tiết tăng nặng không?

Không phải tình tiết tăng nặng độc lập theo Điều 52 Bộ luật Hình sự. Dù vậy, bỏ trốn có thể dẫn đến truy nã và các hệ quả tố tụng khác.

Trốn khỏi nơi tạm giam có bị xử lý thêm tội không?

Có thể. Người đang bị tạm giữ, tạm giam, áp giải, xét xử hoặc chấp hành án phạt tù mà bỏ trốn có thể bị xử lý về tội danh quy định tại Điều 386 Bộ luật Hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành.

Nên đến đâu để đầu thú?

Nên liên hệ cơ quan đang thụ lý vụ án hoặc cơ quan đã ra quyết định truy nã. Nếu chưa xác định được, người đầu thú có thể đến cơ quan công an gần nhất để trình diện và đề nghị hướng dẫn tiếp nhận.

Luật sư hình sự hỗ trợ trước khi đầu thú

Việc đầu thú cần được thực hiện minh bạch, an toàn và có tài liệu ghi nhận đúng diễn biến. Luật sư có thể hỗ trợ rà soát quyết định tố tụng, tư vấn quyền và nghĩa vụ, phối hợp thời gian – địa điểm trình diện, tham gia lấy lời khai và chuẩn bị tài liệu về nhân thân, bồi thường hoặc khắc phục hậu quả.

Công ty Luật TNHH MTV Hoàng Thịnh Luật

Luật sư Phan Minh Hoàng có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp lý; Giấy đăng ký hoạt động số 41.02.2469/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp TP.HCM cấp ngày 17/10/2016.

  • Trụ sở: 40/9/8 Trần Văn Quang, phường Bảy Hiền, TP.HCM
  • Văn phòng: 1124 Lạc Long Quân, phường Tân Hòa, TP.HCM
  • Hotline/Zalo: 0913.849.072 – Luật sư Phan Minh Hoàng
  • Email: hoangthinhluat.lawfirm@gmail.com
  • Website: https://hoangthinhluat.com/

Liên hệ Hoàng Thịnh Luật để được trao đổi về hồ sơ cụ thể.

Nội dung bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Quy định áp dụng phụ thuộc thời điểm, hồ sơ và tình tiết thực tế của từng vụ án.